dry run
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Buổi diễn tập, buổi tập dượt: Một buổi thực hành hoặc luyện tập đầy đủ để chuẩn bị cho một sự kiện chính thức, như một bài phát biểu, buổi hòa nhạc, hoặc một quy trình phức tạp. Mục đích là để kiểm tra mọi thứ và đảm bảo không có vấn đề gì khi thực hiện thật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We will do a dry run of the presentation tomorrow to make sure the slides work. (Chúng tôi sẽ thực hiện một buổi diễn tập bài thuyết trình vào ngày mai để đảm bảo các slide hoạt động tốt.)
- The fire department conducted a dry run of their new emergency evacuation procedure. (Đội cứu hỏa đã tiến hành một buổi tập dượt cho quy trình sơ tán khẩn cấp mới của họ.)
- Before the wedding, the couple had a dry run at the church with the wedding party. (Trước đám cưới, cặp đôi đã có một buổi tập dượt tại nhà thờ với nhóm đám cưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to do/have/conduct a dry run": thực hiện một buổi diễn tập.
- It's crucial to do a dry run before the software launch. (Việc thực hiện một buổi diễn tập trước khi ra mắt phần mềm là rất quan trọng.)
- "as a dry run": với tư cách là một buổi tập dượt.
- We can use this small event as a dry run for the larger festival next month. (Chúng ta có thể sử dụng sự kiện nhỏ này như một buổi tập dượt cho lễ hội lớn hơn vào tháng tới.)
Biến thể và từ gần giống
- Rehearsal (n): buổi diễn tập (thường dùng cho kịch, âm nhạc, khiêu vũ).
- The actors have a final rehearsal tonight. (Các diễn viên có buổi diễn tập cuối cùng tối nay.)
- Practice run (n): buổi chạy thử, buổi tập luyện (nghĩa tương tự "dry run").
- Let's do a practice run with the new equipment. (Hãy thực hiện một buổi chạy thử với thiết bị mới.)
- Trial (n): sự thử nghiệm, phiên tòa xét xử.
- The new system is still on trial. (Hệ thống mới vẫn đang trong giai đoạn thử nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
- Rehearsal: buổi diễn tập.
- Practice session: buổi tập luyện.
- Walkthrough: buổi hướng dẫn/tập duyệt qua từng bước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ cụm danh từ "dry run")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "dry run")
Noun
- buổi tập luyện chuẩn bị cho biểu diễn trước công chúng (bài phát biểu, hòa nhạc...)